/Tin tức nổi bật

Thay đổi danh mục ngành: Thách thức quản trị đại học

Trương Minh ThưTrương Minh Thư

Việc điều chỉnh Danh mục ngành đào tạo các trình độ của giáo dục đại học theo Thông tư số 74/2026/TT-BGDĐT, có hiệu lực từ ngày 12/10/2026, đặt ra yêu cầu đối với các cơ sở giáo dục đại học trong việc rà soát danh mục ngành, cập nhật thông tin tuyển sinh và bảo đảm tính nhất quán trong quản lý đào tạo. Đây không chỉ là vấn đề thay đổi tên gọi, mã ngành, mà còn là dịp để các trường nhìn nhận lại cơ cấu ngành đào tạo, định hướng phát triển chương trình và năng lực quản trị học thuật.

1. Điều chỉnh danh mục ngành đào tạo: Thay đổi ở cấp độ hệ thống

Theo thông tin được Báo Gia Lai đăng tải ngày 12/10/2026, Thông tư số 74/2026/TT-BGDĐT quy định Danh mục ngành đào tạo các trình độ của giáo dục đại học, với nhiều nội dung sắp xếp và điều chỉnh tên gọi, mã ngành.

Một số thay đổi đáng chú ý được ghi nhận ở các nhóm ngành:

  • Kinh doanh và quản lý: Một số ngành như Quản trị thương hiệu, Quản trị doanh nghiệp và công nghệ được sắp xếp vào ngành Quản trị kinh doanh; Digital Marketing và Marketing và truyền thông được sắp xếp vào ngành Marketing.
  • Máy tính và công nghệ thông tin: Khoa học và kỹ thuật máy tính, Khoa học máy tính và thông tin được sắp xếp vào ngành Khoa học máy tính; Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo được sắp xếp vào ngành Trí tuệ nhân tạo; Quản lý hệ thống thông tin được chuyển sang tên gọi Hệ thống thông tin.
  • Khoa học sức khỏe: Một số ngành được sắp xếp lại, như Dược lý và dược lâm sàng vào ngành Dược học; Phẫu thuật hàm mặt và Chỉnh hình răng mặt vào ngành Răng – Hàm – Mặt.
  • Đào tạo giáo viên ngoại ngữ: Các ngành sư phạm theo từng ngôn ngữ được sắp xếp vào ngành Sư phạm tiếng nước ngoài.

Những điều chỉnh này đòi hỏi các trường đại học chủ động rà soát danh mục ngành đang quản lý, đối chiếu quy định mới và xác định các nội dung cần cập nhật trong hệ thống quản lý đào tạo.

Cần lưu ý rằng việc sắp xếp tên ngành trong danh mục không đồng nghĩa với việc các chương trình đào tạo tại mọi trường có nội dung hoàn toàn giống nhau. Đặc điểm chuyên môn, cấu trúc chương trình và định hướng đào tạo của từng cơ sở vẫn cần được xem xét trên cơ sở quy định hiện hành và hồ sơ đào tạo cụ thể.

2. Ba vấn đề quản trị đặt ra đối với lãnh đạo các trường đại học

Rà soát cơ cấu ngành đào tạo gắn với chiến lược phát triển nhà trường

Thay đổi danh mục ngành là cơ hội để các trường đánh giá lại cơ cấu đào tạo hiện có, mức độ liên kết giữa các ngành và định hướng phát triển trong giai đoạn tiếp theo.

Ban Giám hiệu và các đơn vị chuyên môn cần xem xét mức độ phù hợp của danh mục ngành với chiến lược phát triển nhà trường, nhu cầu nhân lực, năng lực đội ngũ giảng viên và điều kiện bảo đảm chất lượng. Đối với các ngành có sự giao thoa về chuyên môn, việc rà soát còn giúp làm rõ định hướng đào tạo, hạn chế chồng chéo về nội dung và tăng tính nhất quán trong quản lý học thuật.

Bảo đảm tính đồng bộ trong quản lý đào tạo

Việc điều chỉnh tên gọi hoặc mã ngành có thể liên quan đến nhiều đầu mối trong trường, từ phòng đào tạo, đơn vị quản lý chương trình, phòng tuyển sinh đến bộ phận quản lý dữ liệu và truyền thông.

Do đó, các trường cần xác định rõ đầu mối chịu trách nhiệm rà soát, cập nhật và kiểm tra thông tin; đồng thời bảo đảm sự thống nhất giữa danh mục ngành, đề án tuyển sinh, thông tin công bố trên website và các hệ thống quản lý nội bộ có liên quan.

Đối với các chương trình đang triển khai, nhà trường cần đánh giá cụ thể phạm vi ảnh hưởng của thay đổi, phân biệt yêu cầu cập nhật hành chính với những nội dung cần xem xét về chuyên môn. Các phương án xử lý cần được đối chiếu với quy định hiện hành, tránh tự động suy diễn rằng việc đổi tên ngành sẽ dẫn đến phải thay đổi toàn bộ chương trình đào tạo.

Tăng cường năng lực điều phối và quản trị thay đổi

Những điều chỉnh về danh mục ngành liên quan đến nhiều đơn vị và quy trình khác nhau. Nếu thiếu cơ chế phối hợp, nhà trường có thể gặp tình trạng thông tin không đồng nhất, chậm cập nhật hoặc phát sinh khó khăn trong quá trình tổ chức thực hiện.

Vì vậy, năng lực điều phối liên đơn vị, quản lý tiến độ và kiểm soát chất lượng thông tin là những yếu tố quan trọng. Ban lãnh đạo cần có cơ chế phân công trách nhiệm, theo dõi tiến độ và kiểm tra kết quả thực hiện, bảo đảm các thay đổi được triển khai thống nhất trong toàn trường.

3. Các trường đại học cần chủ động chuẩn bị những gì?

Để triển khai các yêu cầu liên quan đến danh mục ngành đào tạo một cách có hệ thống, các cơ sở giáo dục đại học có thể cân nhắc một số nhóm công việc sau:

Thứ nhất, rà soát và đối chiếu danh mục ngành hiện có. Các đơn vị chuyên môn phối hợp với phòng đào tạo và bộ phận phụ trách tuyển sinh lập danh sách ngành đang quản lý, đối chiếu với danh mục mới, xác định những trường hợp cần cập nhật tên gọi, mã ngành hoặc cần làm rõ phạm vi áp dụng.

Thứ hai, đánh giá tác động đến các quy trình liên quan. Nhà trường cần xem xét các nội dung chịu ảnh hưởng như đề án tuyển sinh, cơ sở dữ liệu ngành đào tạo, thông tin công bố, hồ sơ quản lý chương trình và quy trình phối hợp giữa các đơn vị. Mỗi nội dung cần có đầu mối phụ trách và thời hạn xử lý cụ thể.

Thứ ba, thiết lập cơ chế phối hợp và kiểm soát thông tin. Việc cập nhật cần được thực hiện trên cơ sở thống nhất giữa các đơn vị liên quan, có bước kiểm tra trước khi công bố và lưu vết các thay đổi cần thiết để thuận lợi cho công tác quản lý.

Thứ tư, gắn rà soát ngành đào tạo với định hướng phát triển dài hạn. Bên cạnh việc đáp ứng yêu cầu về danh mục ngành, các trường có thể tận dụng quá trình rà soát để đánh giá mức độ phù hợp của cơ cấu ngành với chiến lược phát triển, năng lực đào tạo và yêu cầu nâng cao chất lượng giáo dục đại học.

Các nội dung trên là những định hướng quản trị có thể tham khảo khi triển khai rà soát; phạm vi và thủ tục thực hiện cụ thể cần căn cứ vào Thông tư số 74/2026/TT-BGDĐT cùng các quy định có liên quan.

4. Từ tuân thủ quy định đến nâng cao năng lực quản trị đại học

Trong bối cảnh giáo dục đại học liên tục thay đổi trước yêu cầu phát triển nguồn nhân lực và chuyển dịch của thị trường lao động, việc điều chỉnh danh mục ngành đào tạo không nên chỉ được nhìn nhận như một nhiệm vụ cập nhật hành chính.

Đây còn là cơ hội để các trường tăng cường phối hợp giữa quản trị chiến lược, quản lý đào tạo và bảo đảm chất lượng; đồng thời nâng cao năng lực tổ chức thực hiện các thay đổi ở cấp độ toàn trường.

Đối với Ban Giám hiệu và đội ngũ quản lý, vấn đề quan trọng là chuyển các yêu cầu từ quy định thành kế hoạch triển khai rõ ràng, có phân công trách nhiệm, có cơ chế giám sát và gắn với mục tiêu phát triển của nhà trường.

Năng lực quản trị thay đổi, sự đồng bộ trong quản lý đào tạo và tầm nhìn chiến lược sẽ là những yếu tố quan trọng giúp các cơ sở giáo dục đại học chủ động thích ứng với các điều chỉnh về chính sách, đồng thời duy trì tính nhất quán và hiệu quả trong hoạt động đào tạo.

Nguồn tham khảo: Báo Gia Lai

Bài viết liên quan

Tin tức nổi bật

Đăng ký dịch vụ

Gói chọn:

Gửi thành công!

Chúng tôi sẽ liên hệ lại ngay.