AI tạo sinh và tương lai giáo dục đại học: Từ đổi mới phương pháp đào tạo đến phát triển năng lực người học
AI tạo sinh đang mở ra những cơ hội mới cho giáo dục đại học, đồng thời đặt ra yêu cầu đổi mới phương pháp giảng dạy, đánh giá kết quả học tập và quản trị đào tạo. Trọng tâm không chỉ là ứng dụng công nghệ, mà còn là phát triển năng lực thực chất của người học trong môi trường cộng tác giữa con người và trí tuệ nhân tạo.
1. AI tạo sinh mở rộng cơ hội đổi mới giáo dục đại học
Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI – GenAI) đang tác động ngày càng rõ nét đến hoạt động dạy và học tại các cơ sở giáo dục đại học. Với khả năng tạo lập văn bản, hình ảnh, mã nguồn và nhiều dạng nội dung khác từ yêu cầu bằng ngôn ngữ tự nhiên, GenAI không chỉ hỗ trợ tiếp cận tri thức mà còn mở ra những phương thức tổ chức học tập linh hoạt hơn.

Đối với sinh viên, AI có thể đóng vai trò như một trợ lý học tập, hỗ trợ giải thích kiến thức, tóm tắt tài liệu, gợi ý hướng nghiên cứu và tạo môi trường thực hành theo nhu cầu cá nhân. Nhờ đó, người học có thêm cơ hội chủ động khám phá kiến thức, củng cố những nội dung chưa nắm vững và phát triển khả năng tự học.
Đối với giảng viên, GenAI có thể hỗ trợ xây dựng đề cương, thiết kế câu hỏi, phát triển tình huống thảo luận, chuẩn bị học liệu và đưa ra gợi ý phản hồi cho người học. Những ứng dụng này giúp giảm bớt một số công việc lặp lại, tạo điều kiện để giảng viên tập trung hơn vào thiết kế trải nghiệm học tập, hướng dẫn tư duy và phát triển năng lực chuyên môn.
Tuy nhiên, hiệu quả của AI phụ thuộc đáng kể vào cách thức sử dụng và khả năng kiểm chứng thông tin. Các nội dung do AI tạo ra vẫn cần được đối chiếu với nguồn tài liệu đáng tin cậy, thẩm định về tính chính xác và điều chỉnh cho phù hợp với mục tiêu đào tạo.
2. Đổi mới phương pháp giảng dạy và đánh giá kết quả học tập
Khi người học có thể sử dụng AI để nhanh chóng tạo ra bài viết, báo cáo hoặc sản phẩm học tập, những phương pháp đánh giá chủ yếu dựa trên sản phẩm cuối cùng sẽ bộc lộ nhiều hạn chế. Điều này đặt ra yêu cầu các trường đại học xem xét lại cách thức đo lường năng lực, thay vì chỉ tập trung vào khả năng ghi nhớ và tái hiện kiến thức.
Một hướng tiếp cận đáng chú ý là kết hợp nhiều hình thức đánh giá, bao gồm bài viết, vấn đáp, thuyết trình, giải quyết tình huống, thực hành trực tiếp và bảo vệ dự án. Quá trình hình thành sản phẩm cũng cần được quan tâm thông qua bản nháp, nhật ký học tập, các phiên bản chỉnh sửa và khả năng giải thích lựa chọn của người học.
Bên cạnh đó, các cơ sở đào tạo có thể xây dựng quy định cụ thể về việc sử dụng AI trong học tập và nghiên cứu. Sinh viên cần minh bạch về phạm vi sử dụng công cụ, chủ động kiểm chứng kết quả và chịu trách nhiệm đối với sản phẩm của mình.
Sự thay đổi này cũng kéo theo yêu cầu điều chỉnh vai trò của giảng viên. Thay vì chỉ truyền đạt kiến thức, giảng viên ngày càng cần chú trọng tổ chức hoạt động học tập, khuyến khích phản biện, hướng dẫn phương pháp nghiên cứu và tạo ra những nhiệm vụ đòi hỏi người học vận dụng kiến thức vào bối cảnh thực tiễn.
3. Phát triển năng lực người học trong kỷ nguyên AI
Trong môi trường mà AI có thể hỗ trợ xử lý nhiều nhiệm vụ trí tuệ, năng lực của người học không thể chỉ được đánh giá thông qua lượng kiến thức ghi nhớ hay khả năng sử dụng một công cụ cụ thể.
Những năng lực có ý nghĩa lâu dài bao gồm:
- Tư duy phản biện: Phân tích thông tin, nhận diện giả định và đánh giá tính hợp lý của các kết luận.
- Giải quyết vấn đề: Xác định đúng vấn đề, lựa chọn phương án và vận dụng kiến thức để xử lý tình huống thực tế.
- Năng lực số và hiểu biết về AI: Biết cách giao nhiệm vụ cho AI, đánh giá kết quả và nhận diện những hạn chế của công nghệ.
- Sáng tạo và hợp tác: Kết hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực, phát triển ý tưởng mới và làm việc hiệu quả với con người cũng như các công cụ AI.
- Đạo đức và trách nhiệm: Tôn trọng quyền riêng tư, bản quyền, liêm chính học thuật và chịu trách nhiệm về các quyết định của mình.
Đối với các chương trình đào tạo, việc tích hợp AI cần đi cùng với củng cố kiến thức nền tảng, tăng cường học tập qua dự án và giải quyết các bài toán thực tiễn. Đồng thời, các nội dung về đạo đức AI, an toàn thông tin và sử dụng công nghệ có trách nhiệm cần được quan tâm phù hợp với đặc thù từng ngành học.
4. Hàm ý đối với công tác quản trị và phát triển chất lượng đào tạo đại học
Tác động của AI tạo sinh không dừng lại ở lớp học mà còn đặt ra những vấn đề rộng hơn đối với quản trị cơ sở giáo dục đại học. Để khai thác hiệu quả công nghệ, các trường cần tiếp cận theo hướng đồng bộ, gắn ứng dụng AI với mục tiêu phát triển năng lực người học và nâng cao chất lượng đào tạo.
Trước hết, nhà trường cần rà soát chương trình đào tạo, chuẩn đầu ra và phương thức đánh giá để xác định những nội dung có thể tích hợp AI, đồng thời nhận diện các năng lực cốt lõi người học vẫn phải tự hình thành và chứng minh.
Tiếp đó, cần phát triển năng lực ứng dụng AI cho đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý thông qua các hoạt động bồi dưỡng, chia sẻ kinh nghiệm và thực hành theo tình huống. Việc đào tạo không nên chỉ dừng ở hướng dẫn sử dụng công cụ, mà cần giúp đội ngũ hiểu cách lựa chọn công nghệ, thiết kế hoạt động phù hợp và kiểm soát rủi ro trong quá trình triển khai.
Song song với đó, các cơ sở giáo dục cần xây dựng nguyên tắc sử dụng AI rõ ràng, quy định trách nhiệm của các bên và có cơ chế đánh giá hiệu quả ứng dụng. Những vấn đề về bảo mật dữ liệu, liêm chính học thuật, bản quyền và độ tin cậy của thông tin cần được xem xét ngay từ khâu xây dựng chính sách.
Quan trọng hơn, mọi quyết định đổi mới cần xuất phát từ mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục, thay vì chạy theo xu hướng công nghệ. AI chỉ thực sự tạo ra giá trị khi được tích hợp phù hợp với chiến lược phát triển, điều kiện thực tế và định hướng đào tạo của từng cơ sở giáo dục.
5. Hướng tới mô hình giáo dục đại học lấy năng lực làm trung tâm
AI tạo sinh đang thúc đẩy sự chuyển dịch trong giáo dục đại học: từ cách tiếp cận thiên về truyền đạt thông tin sang tổ chức quá trình học tập nhằm phát triển năng lực, tư duy độc lập và khả năng vận dụng tri thức.
Trong bối cảnh đó, lựa chọn phù hợp không phải là tuyệt đối hóa vai trò của AI hay phủ nhận những giá trị mà công nghệ mang lại. Thay vào đó, các trường đại học cần xây dựng mô hình ứng dụng AI có định hướng, có kiểm soát và gắn với trách nhiệm của con người.
Đối với lãnh đạo nhà trường, đây là cơ hội để rà soát chiến lược phát triển, đổi mới chương trình đào tạo, nâng cao năng lực đội ngũ và hoàn thiện hệ thống bảo đảm chất lượng. Đối với giảng viên và người học, đây là động lực để thay đổi phương pháp làm việc, tăng cường tự học và phát triển năng lực thích ứng.
Về dài hạn, chất lượng giáo dục đại học sẽ không chỉ được quyết định bởi khả năng tiếp cận công nghệ, mà còn bởi năng lực tổ chức, quản trị và sử dụng công nghệ để tạo ra giá trị giáo dục thực chất. Khi được triển khai trên nền tảng chuyên môn vững chắc, chuẩn mực học thuật rõ ràng và trách nhiệm sử dụng công nghệ, AI tạo sinh có thể trở thành một động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới giáo dục đại học.
Nguồn tham khảo | Báo Giáo dục và Thời đại
