/Tin tức nổi bật

THE điều chỉnh phương pháp xếp hạng 2028: phép thử cho chất lượng nghiên cứu của đại học Việt Nam

Trương Minh ThưTrương Minh Thư

Cùng ngày công bố Bảng xếp hạng Đại học Thế giới 2027, Times Higher Education (THE) xác nhận sẽ điều chỉnh phương pháp từ ấn bản 2028, dự kiến công bố vào mùa thu năm 2027. Phil Baty, Giám đốc phụ trách các vấn đề toàn cầu của THE, nêu rõ mục đích: bảo đảm thứ hạng phản ánh năng lực thực, không phải dữ liệu được “làm đẹp” hay các thủ thuật tối ưu hóa chỉ số. Đây là thay đổi kỹ thuật, nhưng có ý nghĩa chiến lược đối với các trường đại học trên thế giới nói chung và các trường đại học Việt Nam nói riêng khi vị thế trên bảng xếp hạng phụ thuộc nhiều vào các chỉ số trích dẫn.

Hai điều chỉnh nhắm vào điểm yếu của chỉ số trích dẫn

Điều chỉnh thứ nhất là giới hạn số lượng trích dẫn nội bộ của tổ chức (institutional self-citation) được tính trong phân tích trắc lượng. THE không cấm tự trích dẫn, vì đây có thể là biểu hiện hợp pháp của một hướng nghiên cứu được phát triển liên tục, nhưng thừa nhận cơ chế này đang bị lạm dụng qua các mạng lưới trích dẫn chéo và trích dẫn ép buộc. Ngưỡng cụ thể sẽ được công bố trong những tháng tới.

Điều chỉnh thứ hai quan trọng hơn: giảm trọng số của chỉ số tác động trích dẫn (citation impact) trong trụ cột chất lượng nghiên cứu, đồng thời tăng trọng số của ba chỉ số còn lại là sức mạnh nghiên cứu, nghiên cứu xuất sắc và ảnh hưởng nghiên cứu. Chỉ số tác động trích dẫn hiện có trọng số cao nhất trong nhóm, được tính bằng giá trị trung bình của tác động trích dẫn chuẩn hóa theo lĩnh vực. Theo THE, điểm yếu của nó là dễ bị kéo lệch bởi một số ít công trình có trích dẫn đột biến ở những trường có số lượng công bố thấp, và dễ bị tác động có chủ đích.

Về bản chất, THE đang chuyển trọng tâm từ “điểm trung bình” sang “độ rộng và độ ổn định” của chất lượng nghiên cứu. Một trường có vài công trình được trích dẫn rất cao nhưng phần lớn công bố còn lại ít ảnh hưởng sẽ có ít lợi thế hơn so với trước.

Trụ cột Chất lượng nghiên cứu: 4 chỉ số, trọng số hiện hành và hướng điều chỉnh

Cấu trúc điểm lệch khiến các trường Việt Nam dễ bị tác động

Dữ liệu từ bảng xếp hạng thí điểm Đông Nam Á của THE (3/2026) cho thấy các trường dẫn đầu Việt Nam đạt trên 90/100 điểm về chất lượng nghiên cứu, tiệm cận nhóm đầu khu vực, trong khi điểm giảng dạy cao nhất của các trường Việt Nam chỉ là 32/100. Khoảng cách này cho thấy vị thế của nhóm dẫn đầu được xây dựng chủ yếu trên trụ cột dựa vào trích dẫn, trong khi trụ cột giảng dạy, gắn với các nguồn lực tích lũy chậm như danh tiếng, tỷ lệ tiến sĩ và tỷ lệ giảng viên trên sinh viên, còn ở mức thấp.

Cần nói rõ: điều chỉnh của THE không nhắm vào quốc gia hay cơ sở cụ thể nào, và điểm trích dẫn cao hoàn toàn có thể là kết quả của năng lực nghiên cứu thực. Vấn đề nằm ở cấu trúc. Với các trường có quy mô công bố vừa phải, điểm tác động trích dẫn trung bình thường phụ thuộc vào một nhóm nhỏ tác giả hoặc một số công trình hợp tác quốc tế quy mô lớn. Khi trọng số chuyển sang các chỉ số đo độ rộng, trường nào có nền tảng nghiên cứu trải đều sẽ ít bị ảnh hưởng; trường nào dựa vào điểm trung bình do một số ít công trình kéo lên sẽ chịu biến động đáng kể. Kết hợp với xu hướng nhóm dẫn đầu Việt Nam đã lùi hạng trong ấn bản 2027, ấn bản 2028 có thể là một lần “định giá lại” vị thế nghiên cứu của nhiều trường.

Chính sách khuyến khích công bố cần được thiết kế lại

Thay đổi của THE đặt ra câu hỏi lớn hơn thứ hạng: các trường đang khuyến khích nghiên cứu bằng cơ chế nào. Theo Bộ GD&ĐT, số bài báo của Việt Nam trên Scopus đạt 18.441 bài năm 2022 và 19.441 bài năm 2023, gấp khoảng năm lần mức khoảng 3.800 bài năm 2013. Công bố cũng tập trung cao: giai đoạn 1/2022-7/2024, riêng 67 cơ sở giáo dục đại học có số công bố nhiều nhất đã chiếm 83,5% tổng số bài của cả nước. Tăng trưởng nhanh đi kèm những vấn đề về liêm chính học thuật đã được giới nghiên cứu và cơ quan quản lý thừa nhận: mua bán bài báo, đứng tên tác giả không thực chất, ghi danh đơn vị công tác không đúng thực tế, và số bài bị thu hồi đáng lo ngại. Bộ GD&ĐT đã kiểm tra, chấn chỉnh hiện tượng mua bán bài báo tại một số trường.

Gốc của vấn đề thường nằm ở thiết kế khuyến khích. Khi cơ chế thưởng tính theo từng bài báo và xếp hạng tạp chí, còn chỉ tiêu giao cho đơn vị là số lượng, hệ thống sẽ tối ưu hóa cho số lượng. Chính Phil Baty cảnh báo về tình trạng các trường biến chỉ số thành mục tiêu tự thân, làm lệch sứ mạng. Điều chỉnh năm 2028 là tín hiệu rõ ràng rằng các bảng xếp hạng sẽ tiếp tục thu hẹp không gian cho cách làm này. Một chính sách nghiên cứu bền vững cần chuyển trọng tâm sang xây dựng nhóm nghiên cứu mạnh từ giảng viên cơ hữu, đánh giá theo chất lượng và ảnh hưởng thay vì số bài, và có quy chế liêm chính học thuật được thực thi nghiêm túc.

Một năm để rà soát nền tảng nghiên cứu

THE công bố định hướng từ tháng 10/2025 và vừa xác nhận triển khai, nên các trường còn khoảng một năm trước khi phương pháp mới được áp dụng, sau một vòng lấy ý kiến rộng rãi. Khoảng thời gian này không đủ để thay đổi năng lực nghiên cứu, nhưng đủ để mỗi trường hiểu rõ mình đang đứng ở đâu. Ba câu hỏi cần được trả lời bằng dữ liệu: điểm trích dẫn của trường phụ thuộc bao nhiêu vào một số ít công trình và tác giả; tỷ lệ tự trích dẫn của tổ chức ở mức nào so với các trường tương đồng; và cơ chế khuyến khích hiện hành đang thúc đẩy điều gì trong hành vi công bố của giảng viên.

Từ góc độ quản trị, đây là cơ hội để nhìn lại chiến lược xếp hạng như một bộ phận của chiến lược phát triển, thay vì một dự án tách rời. Thứ hạng chỉ bền vững khi dựa trên năng lực nghiên cứu trải đều, đội ngũ cơ hữu vững và các trụ cột được đầu tư cân đối. VECI hỗ trợ các cơ sở giáo dục đại học rà soát cấu trúc năng lực nghiên cứu và chính sách khuyến khích công bố, gắn mục tiêu xếp hạng với chiến lược phát triển dài hạn của nhà trường.

Nguồn: THE

Bài viết liên quan

Tin tức nổi bật

Đăng ký dịch vụ

Gói chọn:

Gửi thành công!

Chúng tôi sẽ liên hệ lại ngay.