Yêu cầu đổi mới quản trị chất lượng đào tạo: Bộ GD&ĐT siết chuẩn đầu ra, kiểm soát lạm phát điểm số đại học
Trước thực trạng tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp loại giỏi, xuất sắc ở nhiều trường đại học ở mức cao, Bộ Giáo dục và Đào tạo yêu cầu các cơ sở đào tạo tăng cường kiểm soát chất lượng đánh giá, rà soát chuẩn đầu ra và bảo đảm điểm số phản ánh đúng năng lực người học. Đây không chỉ là yêu cầu về chuyên môn đào tạo mà còn đặt ra bài toán đổi mới quản trị chất lượng, nâng cao trách nhiệm giải trình và phát triển năng lực đội ngũ cán bộ quản lý giáo dục đại học.
1. Kiểm soát lạm phát điểm số: Yêu cầu cấp thiết đối với giáo dục đại học
Theo Báo Giáo dục và Thời đại, ngày 16/10/2026, Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành công văn hướng dẫn thực hiện nhiệm vụ năm học 2026–2027 đối với giáo dục đại học và cao đẳng sư phạm, trong đó nhấn mạnh việc tăng cường bảo đảm chất lượng đào tạo và kiểm soát nguy cơ lạm phát điểm số.
Các cơ sở đào tạo được yêu cầu phân tích phân bố điểm học phần, kết quả học tập và xếp loại tốt nghiệp theo ngành, khóa học và hình thức đào tạo; đồng thời đối chiếu với chuẩn đầu ra và phản hồi từ doanh nghiệp để phát hiện, kiểm tra và xử lý những bất cập trong đánh giá. Bộ GD&ĐT cũng lưu ý không áp đặt tỷ lệ điểm số hoặc tỷ lệ tốt nghiệp loại giỏi, xuất sắc, không hạ thấp chuẩn đào tạo để chạy theo thành tích.
Yêu cầu này được đặt ra trong bối cảnh kết quả tốt nghiệp loại giỏi, xuất sắc tại một số trường đại học có xu hướng gia tăng.

Theo số liệu được Báo Giáo dục và Thời đại dẫn lại:
- Đại học Kinh tế Quốc dân: Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp loại giỏi và xuất sắc tăng từ 77,2% năm 2024 lên 85,66% năm 2025 và đạt 87,5% trong đợt xét tốt nghiệp tháng 8/2026.
- Học viện Tài chính: Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp loại giỏi và xuất sắc trong đợt tháng 8/2026 đạt 72,44%.
- Trường Đại học Ngoại thương: Trong đợt trao bằng đầu tiên năm 2025, gần 80% sinh viên tốt nghiệp đạt loại giỏi và xuất sắc.
Những con số này không tự thân chứng minh chất lượng đào tạo có vấn đề. Tuy nhiên, khi tỷ lệ đạt kết quả cao ở mức lớn, các cơ sở đào tạo cần có thêm bằng chứng để xác định liệu điểm số có phản ánh đúng mức độ thành thạo kiến thức, kỹ năng và năng lực vận dụng của sinh viên hay không.
Vấn đề cốt lõi không nằm ở việc hạn chế sinh viên đạt điểm cao, mà là bảo đảm kết quả đánh giá có tính phân hóa phù hợp, phản ánh chính xác năng lực và quá trình tiến bộ của người học.
2. Chuẩn đầu ra phải gắn với năng lực thực tế của người học
Một trong những vấn đề được đặt ra là khoảng cách giữa chuẩn đầu ra được quy định trong chương trình đào tạo và năng lực thực tế mà sinh viên thể hiện sau khi tốt nghiệp.
Chuẩn đầu ra chỉ thực sự có giá trị khi xác định rõ người học cần đạt được những kiến thức, kỹ năng và mức độ vận dụng nào. Nếu yêu cầu quá chung chung hoặc tiêu chí đánh giá chưa đủ chặt chẽ, sinh viên có thể đạt điểm cao nhưng chưa chắc đã đáp ứng được yêu cầu nghề nghiệp.
Vì vậy, việc kiểm soát chất lượng cần được triển khai đồng bộ trên nhiều phương diện.
Thứ nhất, rà soát chuẩn đầu ra và chương trình đào tạo. Các trường cần bảo đảm chuẩn đầu ra phù hợp với trình độ đào tạo, đặc thù ngành học và yêu cầu của thị trường lao động. Nội dung học tập phải tạo điều kiện để sinh viên phát triển năng lực phân tích, tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và vận dụng kiến thức vào thực tiễn.
Thứ hai, đổi mới phương pháp kiểm tra, đánh giá. Đề thi, bài tập, đồ án, khóa luận và các hình thức đánh giá khác cần đo lường được mức độ hiểu, khả năng vận dụng và năng lực thực hành của người học. Việc rà soát mẫu bài thi và minh chứng đánh giá giúp nhà trường nhận diện những trường hợp tiêu chí chấm điểm chưa phù hợp hoặc chưa bảo đảm tính nhất quán.
Thứ ba, đánh giá sự tiến bộ của sinh viên trong quá trình đào tạo. Chất lượng giáo dục không chỉ được phản ánh qua kết quả đầu vào hay điểm số cuối khóa, mà còn qua giá trị gia tăng mà nhà trường tạo ra. Điều quan trọng là người học đã phát triển như thế nào về kiến thức, kỹ năng, thái độ và năng lực nghề nghiệp sau thời gian học tập.
Thứ tư, tăng cường kết nối với doanh nghiệp. Phản hồi từ đơn vị sử dụng lao động là nguồn thông tin quan trọng để kiểm chứng mức độ phù hợp giữa chương trình đào tạo và yêu cầu công việc. Khả năng thực hiện nhiệm vụ, thích ứng với môi trường làm việc và giải quyết các tình huống thực tế cần được xem xét bên cạnh kết quả học tập.
Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo phát triển nhanh chóng, yêu cầu này càng trở nên quan trọng. Giáo dục đại học cần giúp người học phát triển năng lực tư duy độc lập, khả năng học tập liên tục và vận dụng công nghệ để giải quyết vấn đề, thay vì chỉ tích lũy kiến thức hoặc hướng tới những kết quả điểm số đẹp.
3. Từ kiểm soát điểm số đến đổi mới quản trị chất lượng đại học
Kiểm soát lạm phát điểm số không thể chỉ được thực hiện thông qua việc rà soát bảng điểm hoặc kiểm tra một số bài thi. Đây là vấn đề có liên quan đến toàn bộ hệ thống quản trị đào tạo, từ hoạch định chương trình, tổ chức giảng dạy đến đánh giá kết quả và cải tiến chất lượng.
Để đáp ứng yêu cầu mới, các cơ sở giáo dục đại học cần chú trọng một số định hướng sau:
Quản trị chất lượng dựa trên dữ liệu. Nhà trường cần theo dõi và phân tích dữ liệu điểm số theo học phần, ngành học, khóa học và hình thức đào tạo; xác định các xu hướng bất thường và tìm hiểu nguyên nhân trước khi đưa ra kết luận. Việc đối chiếu kết quả học tập với chuẩn đầu ra, mức độ tiến bộ của người học và phản hồi từ doanh nghiệp sẽ giúp quá trình đánh giá có cơ sở hơn.
Hoàn thiện cơ chế bảo đảm chất lượng bên trong. Các quy trình xây dựng đề thi, tổ chức kiểm tra, chấm điểm, phúc khảo và xét tốt nghiệp cần được rà soát định kỳ. Trách nhiệm của từng đơn vị, cá nhân cần được xác định rõ, đồng thời bảo đảm tính minh bạch, nhất quán và khả năng kiểm chứng của kết quả đánh giá.
Tăng cường trách nhiệm của đội ngũ lãnh đạo và cán bộ quản lý. Bảo đảm chất lượng không chỉ là nhiệm vụ của phòng khảo thí hay đơn vị bảo đảm chất lượng. Ban giám hiệu, lãnh đạo khoa, trưởng bộ môn và giảng viên cần phối hợp trong việc xác định mục tiêu, giám sát thực hiện và sử dụng kết quả đánh giá để cải tiến chương trình đào tạo.
Xây dựng văn hóa cải tiến liên tục. Thay vì chỉ rà soát khi có yêu cầu từ cơ quan quản lý, các trường cần duy trì chu trình đánh giá, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp, triển khai và kiểm tra kết quả. Những phát hiện từ dữ liệu học tập cần được chuyển hóa thành hành động cụ thể, có người phụ trách, thời hạn và minh chứng hoàn thành.
Cách tiếp cận này giúp chuyển trọng tâm từ việc quản lý kết quả điểm số sang quản trị quá trình tạo ra chất lượng, qua đó nâng cao hiệu quả đào tạo và củng cố uy tín của cơ sở giáo dục đại học.
4. Nâng cao năng lực quản trị – nền tảng để bảo đảm chất lượng bền vững
Các yêu cầu mới về chuẩn đầu ra và kiểm soát điểm số cho thấy chất lượng giáo dục đại học không thể được cải thiện chỉ bằng những điều chỉnh mang tính kỹ thuật trong kiểm tra, đánh giá. Để tạo ra chuyển biến thực chất, các trường cần có năng lực nhận diện vấn đề, phân tích dữ liệu, ra quyết định và tổ chức thực hiện các giải pháp cải tiến một cách đồng bộ.
Đây cũng là yêu cầu đặt ra đối với đội ngũ lãnh đạo và cán bộ quản lý trong các cơ sở giáo dục đại học. Những năng lực như hoạch định chiến lược, quản trị theo mục tiêu, lập kế hoạch và tổ chức công việc, giải quyết vấn đề và ra quyết định, quản trị sự thay đổi và phối hợp liên đơn vị có vai trò quan trọng trong việc đưa các yêu cầu về chất lượng vào thực tiễn vận hành.
Với định hướng tư vấn chiến lược và đào tạo, Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo Giáo dục Việt Nam (VECI) hướng tới đồng hành cùng các cơ sở giáo dục đại học trong việc phát triển năng lực lãnh đạo, quản lý và nâng cao hiệu quả quản trị tổ chức.
Thông qua các hoạt động tư vấn và chương trình đào tạo được thiết kế theo nhu cầu thực tiễn, các trường có thể từng bước củng cố năng lực quản trị, tăng cường phối hợp giữa các đơn vị và xây dựng cơ chế theo dõi, đánh giá kết quả thực hiện mục tiêu phát triển.
Trong lĩnh vực quản trị chất lượng, việc kết hợp giữa hoàn thiện quy trình, khai thác dữ liệu và phát triển năng lực đội ngũ sẽ tạo nền tảng để nhà trường chủ động nhận diện những điểm cần cải thiện, triển khai giải pháp phù hợp và duy trì hiệu quả trong dài hạn.
Kiểm soát lạm phát điểm số là một bước quan trọng, nhưng mục tiêu cuối cùng của giáo dục đại học phải là đào tạo ra những người học có năng lực thực chất. Khi chuẩn đầu ra được thiết kế rõ ràng, việc đánh giá được thực hiện nghiêm túc và đội ngũ quản lý có đủ năng lực dẫn dắt quá trình cải tiến, chất lượng đào tạo mới có thể được nâng cao một cách bền vững.
Nguồn | Báo Giáo dục và Thời đại
