Bảng xếp hạng THE 2027: Việt Nam tăng số lượng cơ sở được xếp hạng, nhóm dẫn đầu suy giảm vị thế
Bảng xếp hạng Đại học Thế giới THE 2027 (công bố ngày 30/9/2026) ghi nhận 14 cơ sở giáo dục đại học Việt Nam, tăng từ 11 cơ sở năm 2026. Tuy nhiên, phân tích biến động theo nhóm hạng cho thấy không cơ sở nào có bằng chứng tăng hạng rõ ràng; ba cơ sở chuyển xuống nhóm thấp hơn, trong đó có hai cơ sở từng dẫn đầu Việt Nam. Bài viết đặt kết quả này trong xu hướng toàn cầu và khu vực, xác định các nguyên nhân mang tính cấu trúc và rút ra hàm ý đối với chiến lược phát triển của nhà trường.
THE 2027 xếp hạng 2.297 cơ sở từ 118 quốc gia và vùng lãnh thổ, nhiều hơn 106 cơ sở so với kỳ trước. Ở nhóm đầu, Oxford giữ vị trí thứ nhất năm thứ 11 liên tiếp nhưng chỉ hơn MIT 0,1 điểm; Tsinghua lên vị trí 11, vượt ETH Zurich, và lần đầu có ba trường châu Á trong top 15. Theo phân tích của THE, các hệ thống Anh – Mỹ đang duy trì vị thế chủ yếu nhờ điểm danh tiếng trong khi nhiều chỉ số nghiên cứu suy giảm; ngược lại, các hệ thống đi lên ở châu Á được dẫn dắt bởi đầu tư công tăng đều hằng năm (nhận định của GS. Simon Marginson, Đại học Bristol). Đối với Đông Nam Á, THE ghi nhận mức cải thiện chung, chủ yếu từ các chỉ số nghiên cứu và cả giảng dạy. Malaysia lần đầu có cơ sở vào top 200, với động lực chính là các chỉ số quốc tế hóa, phù hợp với chính sách định vị quốc gia như một trung tâm giáo dục khu vực. Do điểm số của THE được chuẩn hóa theo phân phối toàn bảng, thứ hạng phản ánh vị thế tương đối: một cơ sở giữ nguyên năng lực tuyệt đối vẫn có thể giảm hạng khi các cơ sở khác cải thiện nhanh hơn.
Số cơ sở Việt Nam được xếp hạng tăng liên tục qua bốn kỳ: 6 (2024), 9 (2025), 11 (2026) và 14 (2027). Ba cơ sở lần đầu được xếp hạng là Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Cần Thơ và Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM. Việc so sánh hai kỳ cần tính đến thay đổi trong cách công bố: từ năm 2027, THE công bố thứ hạng cụ thể đến vị trí 300 (trước đây là 200) và chia thành 18 nhóm hạng thay vì 10. Vì vậy, chỉ có thể kết luận một cơ sở tăng hoặc giảm hạng khi nhóm hạng của hai kỳ không chồng lấn; nhóm “1501+” năm 2026, chẳng hạn, bao trùm toàn bộ các nhóm từ 1601-1800 đến 2001+ của năm 2027. Bảng dưới đây phân loại biến động theo nguyên tắc đó.

Danh sách thứ tự xếp hạng của đại học Việt Nam trong bảng xếp hạng thế giới năm 2027
(Nguồn: THE World University Rankings 2027 và 2026; cột đánh giá do VECI phân tích)
Từ thứ hạng THE đến nhận diện những điểm nghẽn trong năng lực cạnh tranh của đại học Việt Nam
Số cơ sở được xếp hạng tăng từ 6 lên 14 trong bốn năm là tín hiệu tích cực về năng lực nghiên cứu nền. Tuy nhiên, cần tách bạch hai quá trình thường bị đồng nhất: mở rộng và nâng tầm. Mở rộng phản ánh số trường vượt ngưỡng điều kiện về quy mô công bố. Nâng tầm phụ thuộc vào mật độ nguồn lực trên mỗi giảng viên. Năm 2027, hai chỉ báo này đi ngược chiều nhau. Phân bổ dàn trải có thể tiếp tục làm tăng số trường được xếp hạng, nhưng khó tạo ra cơ sở thuộc nhóm đầu châu Á.
Sự suy giảm của nhóm dẫn đầu cũng cần được đọc đúng bản chất. Điểm THE được chuẩn hóa theo toàn bảng. Trong khi Đông Nam Á cải thiện ở cả nghiên cứu và giảng dạy, các trường dẫn đầu Việt Nam lại xuống nhóm thấp hơn. Cách giải thích nhất quán nhất là các hệ thống trong khu vực đang tiến nhanh hơn, chứ không nhất thiết là năng lực của Việt Nam đi xuống. Hệ quả vì thế không kém phần nghiêm trọng: trong một cuộc cạnh tranh tương đối, duy trì hiện trạng đồng nghĩa với mất vị thế.
Nguyên nhân sâu xa nằm ở cấu trúc điểm. Dữ liệu THE Đông Nam Á cho thấy các trường dẫn đầu Việt Nam đạt trên 90/100 về chất lượng nghiên cứu, trong khi điểm giảng dạy cao nhất chỉ 32/100. Trụ cột nghiên cứu, chủ yếu dựa trên trích dẫn, chiếm 30% trọng số. Giảng dạy và Môi trường nghiên cứu cộng lại chiếm gần 60%, gắn với danh tiếng, thu nhập nghiên cứu, tỷ lệ tiến sĩ và tỷ lệ sinh viên trên giảng viên. Một vị thế dựa chủ yếu vào trích dẫn vì vậy dễ đảo chiều. Phân tích của THE chỉ ra hai “vùng đệm” giữ thứ hạng: danh tiếng tích lũy, như ở Anh – Mỹ, và đầu tư công tăng đều, như ở các hệ thống đang lên của châu Á. Các trường Việt Nam hiện chưa có cả hai.
Điều này cũng lý giải vì sao quy mô chưa chuyển hóa thành vị thế. Các đại học quốc gia và đại học vùng có quy mô lớn nhất hệ thống nhưng vẫn ở nửa dưới bảng, do phần lớn chỉ số THE được chuẩn hóa theo quy mô. Kinh nghiệm hợp nhất ở Pháp và Úc cho thấy hiệu ứng trên bảng xếp hạng thường cần khoảng một thập kỷ để hình thành. Hợp nhất chỉ có giá trị khi đi kèm tái cấu trúc thực chất về nguồn lực và quản trị. Tự thân nó không cải thiện thứ hạng.
Những lựa chọn chiến lược đối với các CSGD đại học Việt Nam
Ở cấp nhà trường, bước đi đầu tiên là xác định một bảng xếp hạng tham chiếu chính cùng bộ chỉ số mục tiêu phù hợp với sứ mạng. THE, QS và các bảng khác đo lường những khía cạnh khác nhau; theo đuổi đồng thời nhiều bảng làm phân tán nguồn lực vốn đã hạn chế.
Đi cùng với đó là năng lực dữ liệu, yếu tố thường bị xem nhẹ. Dữ liệu cung cấp cho THE về thu nhập, nhân sự, tỷ lệ tiến sĩ và sinh viên quốc tế tác động trực tiếp đến điểm số. Một bộ phận nghiên cứu thể chế (institutional research) chuyên trách vì vậy là điều kiện cần.
Khi đã có hệ quy chiếu và dữ liệu, trọng tâm đầu tư cần dịch chuyển từ tăng số lượng công bố sang các chỉ số nền tảng: tỷ lệ tiến sĩ, thu nhập nghiên cứu, tỷ lệ sinh viên trên giảng viên. Đây là những chỉ số cải thiện chậm nhưng tạo ra thứ hạng bền vững. Song song, quốc tế hóa cần có chọn lọc, ưu tiên hợp tác nghiên cứu và đồng tác giả quốc tế thực chất cùng việc thu hút giảng viên nước ngoài, tận dụng chủ trương tuyển dụng ít nhất 2.000 giảng viên giỏi từ nước ngoài của Nghị quyết 71.
Về dài hạn, danh tiếng học thuật cần được quản trị như một khoản đầu tư, thông qua mạng lưới hợp tác quốc tế và các lĩnh vực mũi nhọn có khả năng đạt vị thế khu vực. Kinh nghiệm của các trường Anh – Mỹ năm nay cho thấy danh tiếng chính là tài sản giữ vị thế khi các chỉ số khác chững lại.

Vai trò của tư vấn chiến lược
Có thể nhìn nhận thứ hạng là công cụ chẩn đoán năng lực, không phải mục tiêu tự thân. Giá trị lớn nhất của kết quả THE 2027 với các cơ sở Việt Nam nằm ở thông tin về cấu trúc năng lực: cơ sở nào có nền tảng tăng trưởng cân đối, cơ sở nào đang phụ thuộc vào một trụ cột. Để thông tin này trở thành cơ sở ra quyết định, thứ hạng cần được đặt trong khung chiến lược tổng thể của nhà trường, gắn với sứ mạng, nguồn lực và lộ trình phát triển.
Từ góc độ đó, cải thiện thứ hạng về bản chất là bài toán chiến lược và quản trị của các CSGD Đại học. Về chiến lược, nhà trường cần xác định định vị phù hợp với sứ mạng và nguồn lực, lựa chọn lĩnh vực ưu tiên và xây dựng lộ trình phát triển gắn với cơ chế tự chủ và các chỉ tiêu của Nghị quyết 71. Trong khung đó, thứ hạng là thước đo tiến độ chứ không phải điểm xuất phát. Về quản trị, một chiến lược đúng chỉ tạo ra kết quả khi bộ máy đủ năng lực thực thi: cơ cấu tổ chức hợp lý, cơ chế phân bổ nguồn lực theo ưu tiên, hệ thống ra quyết định dựa trên dữ liệu và đội ngũ lãnh đạo các cấp có năng lực quản trị hiện đại. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy những cơ sở cải thiện vị thế bền vững đều hội đủ cả hai điều kiện này. Tư vấn chiến lược và phát triển năng lực quản trị cũng là hai trục trong hoạt động của VECI đồng hành cùng các cơ sở giáo dục đại học.
